益芻

yì chú ích sô

Hán Việt: ích sô · Pinyin: yì chú

Tổng quan

Cấu tạo: (ích) + (sô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给牛马牲口加草料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给牛马牲口加草料。