益符 yì fú · ích phù Hán Việt: ích phù · Pinyin: yì fú Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 符 (phù)Pinyinyì fúHán Việtích phùCấu tạo益 + 符 · ích + phù nghĩa thành phần: ích + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫名。又称无舌。中医入药。Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。又称无舌。中医入药。