益芻 yì chú · ích sô Hán Việt: ích sô · Pinyin: yì chú Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 芻 (sô)Pinyinyì chúHán Việtích sôCấu tạo益 + 芻 · ích + sô nghĩa thành phần: ích + sô