益齡 yì líng · ích linh Hán Việt: ích linh · Pinyin: yì líng Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 齡 (linh)Pinyinyì língHán Việtích linhCấu tạo益 + 齡 · ích + linh nghĩa thành phần: ích + linh