盍彻 hạp triệt Hán Việt: hạp triệt Tổng quan Cấu tạo: 盍 (hạp) + 彻 (triệt)Hán Việthạp triệtCấu tạo盍 + 彻 · hạp + triệt nghĩa thành phần: hạp + triệt