鹽丘

yán qiū diêm khâu

Hán Việt: diêm khâu · Pinyin: yán qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产盐的丘地; 清代盐税之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产盐的丘地。 2.清代盐税之一。