鹽業 diêm nghiệp Hán Việt: diêm nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 業 (nghiệp)Hán Việtdiêm nghiệpCấu tạo鹽 + 業 · diêm + nghiệp nghĩa thành phần: diêm + nghiệp Nghĩa EngCihui 鹽業 yányè p.w. salt industry