鹽鄉 yán xiāng · diêm hương Hán Việt: diêm hương · Pinyin: yán xiāng Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 鄉 (hương)Pinyinyán xiāngHán Việtdiêm hươngCấu tạo鹽 + 鄉 · diêm + hương nghĩa thành phần: diêm + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产盐的所在地。Tân Hoa Tự Điển 1.产盐的所在地。