鹽價

yán jià diêm giá

Hán Việt: diêm giá · Pinyin: yán jià

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"盐贾"; 盐的价格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盐贾"。 2.盐的价格。

Eng

  • Cihui 鹽價 yánjià n. price of salt