鹽分
diêm phân
Hán Việt: diêm phân · Pinyin: yán fèn
Tổng quan
hàm lượng muối
Nghĩa
Việt
- Cihui hàm lượng muối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含鹽的比例或分量。如:「這種食品所含鹽分很高,故有防腐作用。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体内所含的盐:汗流得过多,会造成体内~和水分的不足。
Eng
- CC-CEDICT salt content
- Cihui 鹽分 ánfèn* n. salt content; salinity