鹽鹵

yán lǔ diêm lỗ

Hán Việt: diêm lỗ · Pinyin: yán lǔ

Tổng quan

nước muối

Cấu tạo: (diêm) + (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước muối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐的一种。亦泛指食盐。 2.即盐碱。 3.漉清后用来烧盐或晒盐的卤水。 4.见"盐卤"。

Eng

  • CC-CEDICT brine
  • Cihui brine