鹽廠 diêm xưởng Hán Việt: diêm xưởng Tổng quan xí nghiệp muối, ruộng muối Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 廠 (xưởng)Hán Việtdiêm xưởngCấu tạo鹽 + 廠 · diêm + xưởng nghĩa thành phần: diêm + xưởng Nghĩa ViệtCihui xí nghiệp muối, ruộng muối