盐厂

diêm xưởng

Hán Việt: diêm xưởng

Tổng quan

xí nghiệp muối, ruộng muối

Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng muối
  • Tần suất từ xí nghiệp muối, ruộng muối

Từ liên quan

Gần nghĩa

盐厂职工 · 厂丝 · 厂主 · 厂休 · 厂务 · 厂史 · 厂商 · 厂址