鹽場

yán chǎng diêm tràng

Hán Việt: diêm tràng · Pinyin: yán chǎng

Tổng quan

ruộng muối | sân phơi muối

Cấu tạo: (diêm) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruộng muối | sân phơi muối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製鹽的場所。通常都在海灘上,用海水製鹽。《宋史.卷一八二.食貨志下四》:「江西鹽場許民買撲,周輔悉籍於官賣之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制盐的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制盐的场所。

Eng

  • CC-CEDICT saltpan|saltbed
  • Cihui saltpan; saltbed