鹽境 yán jìng · diêm cảnh Hán Việt: diêm cảnh · Pinyin: yán jìng Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 境 (cảnh)Pinyinyán jìngHán Việtdiêm cảnhCấu tạo鹽 + 境 · diêm + cảnh nghĩa thành phần: diêm + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产盐区域。Tân Hoa Tự Điển 1.产盐区域。