鹽害 yán hài · diêm hại Hán Việt: diêm hại · Pinyin: yán hài Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 害 (hại)Pinyinyán hàiHán Việtdiêm hạiCấu tạo鹽 + 害 · diêm + hại nghĩa thành phần: diêm + hại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自然鹽對土壤、植物與金屬等的侵害。如造成土壤鹽化、植物枯死與金屬腐蝕等後果。