鹽居 yán jū · diêm cư Hán Việt: diêm cư · Pinyin: yán jū Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 居 (cư)Pinyinyán jūHán Việtdiêm cưCấu tạo鹽 + 居 · diêm + cư nghĩa thành phần: diêm + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居住在产盐的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.居住在产盐的地方。