鹽工
diêm công
Hán Việt: diêm công · Pinyin: yán gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从事制盐的生产工人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从事制盐的生产工人。
Eng
- Cihui 鹽工 ángōng* n. salt worker M:ge/¹míng
Hán Việt: diêm công · Pinyin: yán gōng