鹽市 diêm thị Hán Việt: diêm thị Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 市 (thị)Hán Việtdiêm thịCấu tạo鹽 + 市 · diêm + thị nghĩa thành phần: diêm + thị Nghĩa EngCihui 鹽市 ánshì n. salt market