鹽店 yán diàn · diêm điếm Hán Việt: diêm điếm · Pinyin: yán diàn Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 店 (điếm)Pinyinyán diànHán Việtdiêm điếmCấu tạo鹽 + 店 · diêm + điếm nghĩa thành phần: diêm + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 售盐的商店。Tân Hoa Tự Điển 1.售盐的商店。EngCihui 鹽店 ándiàn p.w. salt store M:¹jiā