鹽政
diêm chánh
Hán Việt: diêm chánh · Pinyin: yán zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹盐务; 指盐税; 指巡视盐务的官员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹盐务。 2.指盐税。 3.指巡视盐务的官员。
Eng
- Cihui 鹽政 yánzhèng n. salt administration
Hán Việt: diêm chánh · Pinyin: yán zhèng