鹽斤

yán jīn diêm cân

Hán Việt: diêm cân · Pinyin: yán jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"盐斤"; 指盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盐斤"。 2.指盐。