鹽曝 yán pù · diêm bộc Hán Việt: diêm bộc · Pinyin: yán pù Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 曝 (bộc)Pinyinyán pùHán Việtdiêm bộcCấu tạo鹽 + 曝 · diêm + bộc nghĩa thành phần: diêm + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以盐渍后曝于日光之下。Tân Hoa Tự Điển 1.以盐渍后曝于日光之下。