鹽杖

yán zhàng diêm trượng

Hán Việt: diêm trượng · Pinyin: yán zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打鼓的一种谱子; 植物名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打鼓的一种谱子。 2.植物名。