鹽梟
diêm kiêu
Hán Việt: diêm kiêu · Pinyin: yán xiāo
Tổng quan
tư thương buôn muối
Nghĩa
Việt
- Cihui tư thương buôn muối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指贩卖私盐的人。大多有武装。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指贩卖私盐的人。大多有武装。
Eng
- Cihui 鹽梟 yánxiāo n. illegal salt dealer