鹽根 yán gēn · diêm căn Hán Việt: diêm căn · Pinyin: yán gēn Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 根 (căn)Pinyinyán gēnHán Việtdiêm cănCấu tạo鹽 + 根 · diêm + căn nghĩa thành phần: diêm + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即盐精石。Tân Hoa Tự Điển 1.即盐精石。