鹽汗

yán hàn diêm hãn

Hán Việt: diêm hãn · Pinyin: yán hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汗。因其味咸,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汗。因其味咸,故称。