鹽池
diêm trì
Hán Việt: diêm trì · Pinyin: yán chí
Tổng quan
huyện Yanchi ở Ninh Hạ | một cánh đồng muối
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Yanchi ở Ninh Hạ | một cánh đồng muối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.鹽度很高的湖泊。如山西省運城市的解池。 2.貯積鹹水的池子。藉日光的熱,使池中的鹹水凝結成鹽,以提煉池鹽。大陸地區西北和西南各省常見。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盐湖。
Eng
- CC-CEDICT Yanchi county in Ningxia|a saltpan
- Cihui Yanchi county in Ningxia; a saltpan