鹽泉

yán quán diêm tuyền

Hán Việt: diêm tuyền · Pinyin: yán quán

Tổng quan

diêm tuyền: suối muối

Cấu tạo: (diêm) + (tuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diêm tuyền: suối muối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有多量盐质的泉水。亦指含盐分甚多的矿泉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含有多量盐质的泉水。亦指含盐分甚多的矿泉。

Eng

  • Cihui 鹽泉 yánquán n. brine/salt spring