鹽竈
diêm táo
Hán Việt: diêm táo · Pinyin: yán zào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烧盐的灶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.烧盐的灶。
Eng
- Cihui 鹽灶 ánzào n. stove for boiling (in salt manufacture)
Hán Việt: diêm táo · Pinyin: yán zào