鹽礦 yán kuàng · diêm quáng Hán Việt: diêm quáng · Pinyin: yán kuàng Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 礦 (quáng)Pinyinyán kuàngHán Việtdiêm quángCấu tạo鹽 + 礦 · diêm + quáng nghĩa thành phần: diêm + quáng Nghĩa EngCihui 鹽礦 ánkuàng n. salt mine M:⁴zuò