鹽磚 yán zhuān · diêm chuyên Hán Việt: diêm chuyên · Pinyin: yán zhuān Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 磚 (chuyên)Pinyinyán zhuānHán Việtdiêm chuyênCấu tạo鹽 + 磚 · diêm + chuyên nghĩa thành phần: diêm + chuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成砖状的盐块。Tân Hoa Tự Điển 1.成砖状的盐块。