鹽鹼

yán jiǎn diêm dảm

Hán Việt: diêm dảm · Pinyin: yán jiǎn

Tổng quan

(đất) mặn và kiềm

Cấu tạo: (diêm) + (dảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đất) mặn và kiềm

Eng

  • CC-CEDICT saline and alkaline (earth)
  • Cihui saline and alkaline (earth)