鹽神 yán shén · diêm thần Hán Việt: diêm thần · Pinyin: yán shén Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 神 (thần)Pinyinyán shénHán Việtdiêm thầnCấu tạo鹽 + 神 · diêm + thần nghĩa thành phần: diêm + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐水的神女。Tân Hoa Tự Điển 1.盐水的神女。