鹽策 yán cè · diêm sách Hán Việt: diêm sách · Pinyin: yán cè Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 策 (sách)Pinyinyán cèHán Việtdiêm sáchCấu tạo鹽 + 策 · diêm + sách nghĩa thành phần: diêm + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.征收盐税的政策法令。筴,同"策"。 2.盐务。