鹽筱

yán xiǎo diêm tiểu

Hán Việt: diêm tiểu · Pinyin: yán xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洒盐水用的竹刷子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洒盐水用的竹刷子。