鹽綱 yán gāng · diêm cương Hán Việt: diêm cương · Pinyin: yán gāng Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 綱 (cương)Pinyinyán gāngHán Việtdiêm cươngCấu tạo鹽 + 綱 · diêm + cương nghĩa thành phần: diêm + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时成批运输食盐的组织。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时成批运输食盐的组织。