鹽腳 yán jiǎo · diêm cước Hán Việt: diêm cước · Pinyin: yán jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 腳 (cước)Pinyinyán jiǎoHán Việtdiêm cướcCấu tạo鹽 + 腳 · diêm + cước nghĩa thành phần: diêm + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搬运盐包的脚夫。Tân Hoa Tự Điển 1.搬运盐包的脚夫。