鹽荒

yán huāng diêm hoang

Hán Việt: diêm hoang · Pinyin: yán huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食盐严重缺乏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食盐严重缺乏。