鹽藥 yán yào · diêm dược Hán Việt: diêm dược · Pinyin: yán yào Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 藥 (dược)Pinyinyán yàoHán Việtdiêm dượcCấu tạo鹽 + 藥 · diêm + dược nghĩa thành phần: diêm + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药名。可作药用的一种盐类。治赤眼,明目。Tân Hoa Tự Điển 1.药名。可作药用的一种盐类。治赤眼,明目。