鹽虀 yán jī · diêm tê Hán Việt: diêm tê · Pinyin: yán jī Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 虀 (tê)Pinyinyán jīHán Việtdiêm têCấu tạo鹽 + 虀 · diêm + tê nghĩa thành phần: diêm + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"盐韲"; 切碎后腌渍的菜。常喻指生活清苦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盐韲"。 2.切碎后腌渍的菜。常喻指生活清苦。