鹽警 yán jǐng · diêm cảnh Hán Việt: diêm cảnh · Pinyin: yán jǐng Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 警 (cảnh)Pinyinyán jǐngHán Việtdiêm cảnhCấu tạo鹽 + 警 · diêm + cảnh nghĩa thành phần: diêm + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐场的警察。Tân Hoa Tự Điển 1.盐场的警察。