鹽販

yán fàn diêm phiến

Hán Việt: diêm phiến · Pinyin: yán fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古泽名; 贩卖食盐的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古泽名。 2.贩卖食盐的人。