鹽賦 diêm phú Hán Việt: diêm phú Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 賦 (phú)Hán Việtdiêm phúCấu tạo鹽 + 賦 · diêm + phú nghĩa thành phần: diêm + phú Nghĩa EngCihui 鹽賦 yánfù n. salt tax