盐酸丙氧芬 diêm toan bính dưỡng phân Hán Việt: diêm toan bính dưỡng phân Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 酸 (toan) + 丙 (bính) + 氧 (dưỡng) + 芬 (phân)Hán Việtdiêm toan bính dưỡng phânCấu tạo鹽 + 酸 + 丙 + 氧 + 芬 · diêm + toan + bính + dưỡng + phân nghĩa thành phần: diêm + toan + bính + dưỡng + phân Từ liên quan Gần nghĩa盐酸土霉素 · 盐酸克仑特罗 · 盐酸丙咪嗪 · 盐酸卢甘宋 · 盐酸哌唑嗪 · 盐酸四环素 · 盐酸左咪唑 · 盐酸异丙嗪