盐酸土霉素 diêm toan thổ mi tố Hán Việt: diêm toan thổ mi tố Tổng quan ưa khí; ưa oxy Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 酸 (toan) + 土 (thổ) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtdiêm toan thổ mi tốTừ loạidanhCấu tạo鹽 + 酸 + 土 + 黴 + 素 · diêm + toan + thổ + mi + tố nghĩa thành phần: diêm + toan + thổ + mi + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 oxytetracycline hydrochlorideTần suất từ ưa khí; ưa oxy Từ liên quan Gần nghĩa盐酸克仑特罗 · 盐酸丙咪嗪 · 盐酸丙氧芬 · 盐酸卢甘宋 · 盐酸哌唑嗪 · 盐酸四环素 · 盐酸左咪唑 · 盐酸异丙嗪