鹽醢

yán hǎi diêm hải

Hán Việt: diêm hải · Pinyin: yán hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指盐和酱之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指盐和酱之类。