鹽鐵

yán tiě diêm thiết

Hán Việt: diêm thiết · Pinyin: yán tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐和铁。亦指煮盐﹑冶铁之事。 2.见"盐铁使"。

Eng

  • Cihui 鹽鐵 ántiě n. <hist.> (manufacture of) salt and iron