盐阪 diêm phản Hán Việt: diêm phản Tổng quan Cấu tạo: 盐 (diêm) + 阪 (phản)Hán Việtdiêm phảnCấu tạo盐 + 阪 · diêm + phản nghĩa thành phần: diêm + phản