鹽霜
diêm sương
Hán Việt: diêm sương · Pinyin: yán shuāng
Tổng quan
sương muối
Nghĩa
Việt
- Cihui sương muối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 含盐分的东西干燥后表面上呈现的白色细盐粒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.含盐分的东西干燥后表面上呈现的白色细盐粒。
Eng
- Cihui 鹽霜 yánshuāng n. salt efflorescence