監倉 jiān cāng · giam thương Hán Việt: giam thương · Pinyin: jiān cāng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 倉 (thương)Pinyinjiān cāngHán Việtgiam thươngCấu tạo監 + 倉 · giam + thương nghĩa thành phần: giam + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督仓库; 监督仓库的官员; 监狱。Tân Hoa Tự Điển 1.监督仓库。 2.监督仓库的官员。 3.监狱。