监仓 jiān cāng·giam thương Hán Việt: giam thương · Pinyin: jiān cāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.监督仓库。 2.监督仓库的官员。 3.监狱。 Cấu tạo: 監 (giam) + 倉 (thương)Pinyinjiān cāngHán Việtgiam thươngCấu tạo監 + 倉 · giam + thương nghĩa thành phần: giam + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.监督仓库。 2.监督仓库的官员。 3.监狱。 Từ liên quan Gần nghĩa仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库 · 仓庚